TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отчего́-либо

otčegó-libo giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отчего́-либо chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отчего́-либо nghĩa là vì sao đấy, tại sao đấy.

Nghĩa của отчего́-либо

Phó từ

  1. Vì sao đấy, tại sao đấy, cớ gì đó, cớ sao đấy, vì nguyên nhân nào đó.

Câu hỏi thường gặp

отчего-либо nghĩa là gì?

отчего-либо (phó từ) nghĩa là vì sao đấy, tại sao đấy.

отчего-либо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отчего́-либо (phiên âm Latinh otčegó-libo); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.