TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

о́тчество

giống trungbất động vật
ótčestvo[ˈot͡ɕːɪstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên о́тчество chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

о́тчество nghĩa là phụ danh.

Nghĩa của о́тчество

Danh từ

  1. Phụ danh, tên gọi theo tên cha.

Biến cách của о́тчество (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?о́тчествоо́тчества
Sinh cách кого? чего?о́тчествао́тчеств
Tặng cách кому? чему?о́тчествуо́тчествам
Đối cách кого? что?о́тчествоо́тчества
Công cụ cách кем? чем?о́тчествомо́тчествами
Giới cách о ком? о чём?о́тчествео́тчествах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

отчество nghĩa là gì?

отчество (danh từ) nghĩa là phụ danh.

отчество đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là о́тчество (phiên âm Latinh ótčestvo, IPA [ˈot͡ɕːɪstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.