TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отчисле́ние

giống trungbất động vật
otčislénije[ɐt͡ɕːɪs⁽ʲ⁾ˈlʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отчисле́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отчисле́ние nghĩa là khấu trừ, khấu bớt, thải bớt, đuổi bớt.

Nghĩa của отчисле́ние

Danh từ

  1. вычет [sự] khấu trừ, khấu bớt, trừ bớt, trích ra.
    • обыкн. мн.отчисле́ния — (ассигнованная сумма) — tiền trích [ra], tiền chi [ra], tiền xuất [ra]
  2. увольнение, исключение [sự] thải bớt, đuổi bớt, sa thải, thải hồi.

Biến cách của отчисле́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?отчисле́ниеотчисле́ния
Sinh cách кого? чего?отчисле́нияотчисле́ний
Tặng cách кому? чему?отчисле́ниюотчисле́ниям
Đối cách кого? что?отчисле́ниеотчисле́ния
Công cụ cách кем? чем?отчисле́ниемотчисле́ниями
Giới cách о ком? о чём?отчисле́нииотчисле́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

отчисление nghĩa là gì?

отчисление (danh từ) nghĩa là khấu trừ, khấu bớt, thải bớt, đuổi bớt.

отчисление đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отчисле́ние (phiên âm Latinh otčislénije, IPA [ɐt͡ɕːɪs⁽ʲ⁾ˈlʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.