TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

о́тчим

giống đựcđộng vật
ótčim[ˈot͡ɕːɪm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên о́тчим chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

о́тчим nghĩa là bố dượng, cha kế.

Nghĩa của о́тчим

Danh từ

  1. Bố dượng, cha kế.

Biến cách của о́тчим (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?о́тчимо́тчимы
Sinh cách кого? чего?о́тчимао́тчимов
Tặng cách кому? чему?о́тчимуо́тчимам
Đối cách кого? что?о́тчимао́тчимов
Công cụ cách кем? чем?о́тчимомо́тчимами
Giới cách о ком? о чём?о́тчимео́тчимах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

отчим nghĩa là gì?

отчим (danh từ) nghĩa là bố dượng, cha kế.

отчим đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là о́тчим (phiên âm Latinh ótčim, IPA [ˈot͡ɕːɪm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.