TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отчисля́ть

thể chưa hoàn thành
otčisljátʹ[ɐt͡ɕːɪs⁽ʲ⁾ˈlʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отчисля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отчисля́ть nghĩa là khầu trừ, khấu bớt, trích ra, chi ra.

Nghĩa của отчисля́ть

Động từ

  1. вычитать Khầu trừ, khấu bớt, trừ bớt, trích ra.
  2. ассигновать Trích ra, chi ra, xuất ra.
  3. увольнять, исключать Thải bớt, đuổi bớt, sa thải, thải hồi, thanh thải.

Cặp thể của отчисля́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отчисля́ть

NgôiHiện tại
яотчисля́ю
тыотчисля́ешь
он / она́ / оно́отчисля́ет
мыотчисля́ем
выотчисля́ете
они́отчисля́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отчислять.

Quá khứ

Giống đực (он)отчисля́л
Giống cái (она́)отчисля́ла
Giống trung (оно́)отчисля́ло
Số nhiều (они́)отчисля́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отчисля́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отчисля́йте

Họ từ của отчисля́ть

Câu hỏi thường gặp

отчислять nghĩa là gì?

отчислять (động từ) nghĩa là khầu trừ, khấu bớt, trích ra, chi ra.

отчислять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отчисля́ть (phiên âm Latinh otčisljátʹ, IPA [ɐt͡ɕːɪs⁽ʲ⁾ˈlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.