TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отчи́ститься

thể hoàn thành
otčístitʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отчи́ститься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отчи́ститься nghĩa là tẩy sạch, chùi sạch, sạch ra, trở nên sạch.

Nghĩa của отчи́ститься

Nghĩa lấy theo mục отчищаться.

Động từ

  1. [Bị, được] tẩy sạch, chùi sạch, lau sạch.
  2. Sạch ra, trở nên sạch.

Câu hỏi thường gặp

отчиститься nghĩa là gì?

отчиститься (động từ) nghĩa là tẩy sạch, chùi sạch, sạch ra, trở nên sạch.

отчиститься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отчи́ститься (phiên âm Latinh otčístitʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.