отчища́ться
Dấu sắc trên отчища́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отчища́ться nghĩa là tẩy sạch, chùi sạch, sạch ra, trở nên sạch.
Nghĩa của отчища́ться
Động từ
- [Bị, được] tẩy sạch, chùi sạch, lau sạch.
- становиться чистым Sạch ra, trở nên sạch.
Cặp thể của отчища́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Câu hỏi thường gặp
отчищаться nghĩa là gì?
отчищаться (động từ) nghĩa là tẩy sạch, chùi sạch, sạch ra, trở nên sạch.
отчищаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отчища́ться (phiên âm Latinh otčiščátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.