отчи́тывать
Dấu sắc trên отчи́тывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отчи́тывать nghĩa là chỉnh, xạc.
Nghĩa của отчи́тывать
Động từ
- khẩu ngữ Chỉnh, xạc, đì, quở mắng, ra lầy.
Cặp thể của отчи́тывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отчи́тывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отчи́тываю |
| ты | отчи́тываешь |
| он / она́ / оно́ | отчи́тывает |
| мы | отчи́тываем |
| вы | отчи́тываете |
| они́ | отчи́тывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отчитывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отчи́тывал |
| Giống cái (она́) | отчи́тывала |
| Giống trung (оно́) | отчи́тывало |
| Số nhiều (они́) | отчи́тывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отчи́тывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отчи́тывайте |
Câu hỏi thường gặp
отчитывать nghĩa là gì?
отчитывать (động từ) nghĩa là chỉnh, xạc.
отчитывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отчи́тывать (phiên âm Latinh otčítyvatʹ, IPA [ɐˈt͡ɕːitɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.