TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отчита́ть

thể hoàn thành
otčitátʹ[ɐt͡ɕːɪˈtatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отчита́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отчита́ть nghĩa là chỉnh, xạc.

Nghĩa của отчита́ть

Thể hoàn thành của отчи́тывать.

Động từ

  1. khẩu ngữ Chỉnh, xạc, đì, quở mắng, ra lầy.

Cặp thể của отчита́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отчита́ть

NgôiTương lai
яотчита́ю
тыотчита́ешь
он / она́ / оно́отчита́ет
мыотчита́ем
выотчита́ете
они́отчита́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отчита́л
Giống cái (она́)отчита́ла
Giống trung (оно́)отчита́ло
Số nhiều (они́)отчита́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отчита́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отчита́йте

Họ từ của отчита́ть

Câu hỏi thường gặp

отчитать nghĩa là gì?

отчитать (động từ) nghĩa là chỉnh, xạc.

отчитать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отчита́ть (phiên âm Latinh otčitátʹ, IPA [ɐt͡ɕːɪˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.