отъеда́ться
Dấu sắc trên отъеда́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отъеда́ться nghĩa là ăn trả bữa, ăn đã đời, béo ra, đẫy ra.
Nghĩa của отъеда́ться
Động từ
- после голода Ăn trả bữa, ăn đã đời, ăn đẫy bụng.
- поправляться Béo ra, đẫy ra, phát phì.
Cặp thể của отъеда́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отъеда́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отъеда́юсь |
| ты | отъеда́ешься |
| он / она́ / оно́ | отъеда́ется |
| мы | отъеда́емся |
| вы | отъеда́етесь |
| они́ | отъеда́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отъедаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отъеда́лся |
| Giống cái (она́) | отъеда́лась |
| Giống trung (оно́) | отъеда́лось |
| Số nhiều (они́) | отъеда́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отъеда́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отъеда́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
отъедаться nghĩa là gì?
отъедаться (động từ) nghĩa là ăn trả bữa, ăn đã đời, béo ra, đẫy ra.
отъедаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отъеда́ться (phiên âm Latinh otʺjedátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.