отшлёпать
thể hoàn thành
otšljópatʹ[ɐt͡ʂʂˈlʲɵpətʲ]
giọng máy của trình duyệt
отшлёпать nghĩa là phết vào mông, đánh vào đit.
Nghĩa của отшлёпать
Động từ
- khẩu ngữ Phết vào mông, đánh vào đit. + đối cách
Chia động từ отшлёпать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отшлёпаю |
| ты | отшлёпаешь |
| он / она́ / оно́ | отшлёпает |
| мы | отшлёпаем |
| вы | отшлёпаете |
| они́ | отшлёпают |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отшлёпал |
| Giống cái (она́) | отшлёпала |
| Giống trung (оно́) | отшлёпало |
| Số nhiều (они́) | отшлёпали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отшлёпай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отшлёпайте |
Câu hỏi thường gặp
отшлёпать nghĩa là gì?
отшлёпать (động từ) nghĩa là phết vào mông, đánh vào đit.
отшлёпать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отшлёпать (phiên âm Latinh otšljópatʹ, IPA [ɐt͡ʂʂˈlʲɵpətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.