TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отшлёпать

thể hoàn thành
otšljópatʹ[ɐt͡ʂʂˈlʲɵpətʲ] giọng máy của trình duyệt

отшлёпать nghĩa là phết vào mông, đánh vào đit.

Nghĩa của отшлёпать

Động từ

  1. khẩu ngữ Phết vào mông, đánh vào đit. + đối cách

Chia động từ отшлёпать

NgôiTương lai
яотшлёпаю
тыотшлёпаешь
он / она́ / оно́отшлёпает
мыотшлёпаем
выотшлёпаете
они́отшлёпают

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отшлёпал
Giống cái (она́)отшлёпала
Giống trung (оно́)отшлёпало
Số nhiều (они́)отшлёпали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отшлёпай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отшлёпайте

Câu hỏi thường gặp

отшлёпать nghĩa là gì?

отшлёпать (động từ) nghĩa là phết vào mông, đánh vào đit.

отшлёпать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отшлёпать (phiên âm Latinh otšljópatʹ, IPA [ɐt͡ʂʂˈlʲɵpətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.