TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отшу́чиваться

thể chưa hoàn thành
otšúčivatʹsja[ɐt͡ʂˈʂut͡ɕɪvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отшу́чиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отшу́чиваться nghĩa là Đáp lại nửa đùa nửa thật, chuyển thành câu đùa để tháo thân.

Nghĩa của отшу́чиваться

Động từ

  1. Đáp lại nửa đùa nửa thật, chuyển thành câu đùa để tháo thân.

Cặp thể của отшу́чиваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отшу́чиваться

NgôiHiện tại
яотшу́чиваюсь
тыотшу́чиваешься
он / она́ / оно́отшу́чивается
мыотшу́чиваемся
выотшу́чиваетесь
они́отшу́чиваются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отшучиваться.

Quá khứ

Giống đực (он)отшу́чивался
Giống cái (она́)отшу́чивалась
Giống trung (оно́)отшу́чивалось
Số nhiều (они́)отшу́чивались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отшу́чивайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отшу́чивайтесь

Câu hỏi thường gặp

отшучиваться nghĩa là gì?

отшучиваться (động từ) nghĩa là Đáp lại nửa đùa nửa thật, chuyển thành câu đùa để tháo thân.

отшучиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отшу́чиваться (phiên âm Latinh otšúčivatʹsja, IPA [ɐt͡ʂˈʂut͡ɕɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.