отшу́чиваться
Dấu sắc trên отшу́чиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отшу́чиваться nghĩa là Đáp lại nửa đùa nửa thật, chuyển thành câu đùa để tháo thân.
Nghĩa của отшу́чиваться
Động từ
- Đáp lại nửa đùa nửa thật, chuyển thành câu đùa để tháo thân.
Cặp thể của отшу́чиваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отшу́чиваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отшу́чиваюсь |
| ты | отшу́чиваешься |
| он / она́ / оно́ | отшу́чивается |
| мы | отшу́чиваемся |
| вы | отшу́чиваетесь |
| они́ | отшу́чиваются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отшучиваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отшу́чивался |
| Giống cái (она́) | отшу́чивалась |
| Giống trung (оно́) | отшу́чивалось |
| Số nhiều (они́) | отшу́чивались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отшу́чивайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отшу́чивайтесь |
Câu hỏi thường gặp
отшучиваться nghĩa là gì?
отшучиваться (động từ) nghĩa là Đáp lại nửa đùa nửa thật, chuyển thành câu đùa để tháo thân.
отшучиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отшу́чиваться (phiên âm Latinh otšúčivatʹsja, IPA [ɐt͡ʂˈʂut͡ɕɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.