отщепи́ть
Dấu sắc trên отщепи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отщепи́ть nghĩa là chẻ ra, bổ ra.
Nghĩa của отщепи́ть
Thể hoàn thành của отщепля́ть.
Động từ
- Chẻ... ra, bổ... ra, bửa... ra, tách... ra.
Cặp thể của отщепи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отщепи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отщеплю́ |
| ты | отщепи́шь |
| он / она́ / оно́ | отщепи́т |
| мы | отщепи́м |
| вы | отщепи́те |
| они́ | отщепя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отщепи́л |
| Giống cái (она́) | отщепи́ла |
| Giống trung (оно́) | отщепи́ло |
| Số nhiều (они́) | отщепи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отщепи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отщепи́те |
Câu hỏi thường gặp
отщепить nghĩa là gì?
отщепить (động từ) nghĩa là chẻ ra, bổ ra.
отщепить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отщепи́ть (phiên âm Latinh otščepítʹ, IPA [ɐt͡ɕɕːɪˈpʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.