TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отщепи́ть

thể hoàn thành
otščepítʹ[ɐt͡ɕɕːɪˈpʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отщепи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отщепи́ть nghĩa là chẻ ra, bổ ra.

Nghĩa của отщепи́ть

Thể hoàn thành của отщепля́ть.

Động từ

  1. Chẻ... ra, bổ... ra, bửa... ra, tách... ra.

Cặp thể của отщепи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отщепи́ть

NgôiTương lai
яотщеплю́
тыотщепи́шь
он / она́ / оно́отщепи́т
мыотщепи́м
выотщепи́те
они́отщепя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отщепи́л
Giống cái (она́)отщепи́ла
Giống trung (оно́)отщепи́ло
Số nhiều (они́)отщепи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отщепи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отщепи́те

Câu hỏi thường gặp

отщепить nghĩa là gì?

отщепить (động từ) nghĩa là chẻ ra, bổ ra.

отщепить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отщепи́ть (phiên âm Latinh otščepítʹ, IPA [ɐt͡ɕɕːɪˈpʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.