отщи́пывать
thể chưa hoàn thành
otščípyvatʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên отщи́пывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отщи́пывать nghĩa là véo ra, ngắt ra.
Nghĩa của отщи́пывать
Động từ
- Véo... ra, ngắt... ra, gắp... ra, kẹp... ra. + đối cách
Câu hỏi thường gặp
отщипывать nghĩa là gì?
отщипывать (động từ) nghĩa là véo ra, ngắt ra.
отщипывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отщи́пывать (phiên âm Latinh otščípyvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.