TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отъезжа́ющий

giống đực
otʺjezžájuščij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отъезжа́ющий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отъезжа́ющий nghĩa là người ra đi, người lên đường.

Nghĩa của отъезжа́ющий

Danh từ

  1. Người ra đi, người lên đường.

Câu hỏi thường gặp

отъезжающий nghĩa là gì?

отъезжающий (danh từ) nghĩa là người ra đi, người lên đường.

отъезжающий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отъезжа́ющий (phiên âm Latinh otʺjezžájuščij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.