TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отъезжа́ть

thể chưa hoàn thành
otʺjezžátʹ[ɐtjɪˈʐːatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отъезжа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отъезжа́ть nghĩa là đi xa, đi khỏi.

Nghĩa của отъезжа́ть

Động từ

  1. Đi xa, đi khỏi, đi được một quãng (bằng xe, tàu, v. v...).
    • отъе́хать на во́семь киломе́тров от го́родаđi xa (đi khỏi) thành phố tám cây số, đi khỏi thành phố được một quãng tám ki-lô-mét

Cặp thể của отъезжа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отъезжа́ть

NgôiHiện tại
яотъезжа́ю
тыотъезжа́ешь
он / она́ / оно́отъезжа́ет
мыотъезжа́ем
выотъезжа́ете
они́отъезжа́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отъезжать.

Quá khứ

Giống đực (он)отъезжа́л
Giống cái (она́)отъезжа́ла
Giống trung (оно́)отъезжа́ло
Số nhiều (они́)отъезжа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отъезжа́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отъезжа́йте

Câu ví dụ với отъезжа́ть

  • Откуда отъезжают автобусы до аэропорта? Xe buýt sân bay khởi hành từ đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #407516

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

отъезжать nghĩa là gì?

отъезжать (động từ) nghĩa là đi xa, đi khỏi.

отъезжать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отъезжа́ть (phiên âm Latinh otʺjezžátʹ, IPA [ɐtjɪˈʐːatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.