TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отыска́ть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
otyskátʹ[ɐtɨˈskatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отыска́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отыска́ть nghĩa là tìm tòi, phát hiện.

Nghĩa của отыска́ть

Thể hoàn thành của оты́скивать.

Động từ

  1. Tìm tòi, phát hiện; (thể hoàn thành) tìm được, tìm thấy, tìm ra, phát hiện ra.

Cặp thể của отыска́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отыска́ть

NgôiTương lai
яотыщу́
тыоты́щешь
он / она́ / оно́оты́щет
мыоты́щем
выоты́щете
они́оты́щут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отыска́л
Giống cái (она́)отыска́ла
Giống trung (оно́)отыска́ло
Số nhiều (они́)отыска́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отыщи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отыщи́те

Họ từ của отыска́ть

Câu ví dụ với отыска́ть

  • Невозможно отыскать потерянное время. Thời gian đã mất thì không tìm lại được.Tatoeba #3416680

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

отыскать nghĩa là gì?

отыскать (động từ) nghĩa là tìm tòi, phát hiện.

отыскать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отыска́ть (phiên âm Latinh otyskátʹ, IPA [ɐtɨˈskatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.