TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оты́скивать

thể chưa hoàn thành
otýskivatʹ[ɐˈtɨskʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оты́скивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оты́скивать nghĩa là tìm tòi, phát hiện.

Nghĩa của оты́скивать

Động từ

  1. Tìm tòi, phát hiện; (thể hoàn thành) tìm được, tìm thấy, tìm ra, phát hiện ra.

Cặp thể của оты́скивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ оты́скивать

NgôiHiện tại
яоты́скиваю
тыоты́скиваешь
он / она́ / оно́оты́скивает
мыоты́скиваем
выоты́скиваете
они́оты́скивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отыскивать.

Quá khứ

Giống đực (он)оты́скивал
Giống cái (она́)оты́скивала
Giống trung (оно́)оты́скивало
Số nhiều (они́)оты́скивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)оты́скивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)оты́скивайте

Họ từ của оты́скивать

Câu hỏi thường gặp

отыскивать nghĩa là gì?

отыскивать (động từ) nghĩa là tìm tòi, phát hiện.

отыскивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оты́скивать (phiên âm Latinh otýskivatʹ, IPA [ɐˈtɨskʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.