отяжеле́ть
Dấu sắc trên отяжеле́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отяжеле́ть nghĩa là nặng thêm, trở nên nặng nề, thở nên nặng nhọc, đâm ra uể oải.
Nghĩa của отяжеле́ть
Động từ
- Nặng thêm, trở nên nặng nề.
- от усталости, опьянения, боли и т. п. Thở nên nặng nhọc, đâm ra uể oải.
Chia động từ отяжеле́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отяжеле́ю |
| ты | отяжеле́ешь |
| он / она́ / оно́ | отяжеле́ет |
| мы | отяжеле́ем |
| вы | отяжеле́ете |
| они́ | отяжеле́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отяжеле́л |
| Giống cái (она́) | отяжеле́ла |
| Giống trung (оно́) | отяжеле́ло |
| Số nhiều (они́) | отяжеле́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отяжеле́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отяжеле́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với отяжеле́ть
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
отяжелеть nghĩa là gì?
отяжелеть (động từ) nghĩa là nặng thêm, trở nên nặng nề, thở nên nặng nhọc, đâm ra uể oải.
отяжелеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отяжеле́ть (phiên âm Latinh otjaželétʹ, IPA [ɐtʲɪʐɨˈlʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.