TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отяжеле́ть

thể hoàn thành
otjaželétʹ[ɐtʲɪʐɨˈlʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отяжеле́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отяжеле́ть nghĩa là nặng thêm, trở nên nặng nề, thở nên nặng nhọc, đâm ra uể oải.

Nghĩa của отяжеле́ть

Động từ

  1. Nặng thêm, trở nên nặng nề.
  2. от усталости, опьянения, боли и т. п. Thở nên nặng nhọc, đâm ra uể oải.

Chia động từ отяжеле́ть

NgôiTương lai
яотяжеле́ю
тыотяжеле́ешь
он / она́ / оно́отяжеле́ет
мыотяжеле́ем
выотяжеле́ете
они́отяжеле́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отяжеле́л
Giống cái (она́)отяжеле́ла
Giống trung (оно́)отяжеле́ло
Số nhiều (они́)отяжеле́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отяжеле́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отяжеле́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với отяжеле́ть

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

отяжелеть nghĩa là gì?

отяжелеть (động từ) nghĩa là nặng thêm, trở nên nặng nề, thở nên nặng nhọc, đâm ra uể oải.

отяжелеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отяжеле́ть (phiên âm Latinh otjaželétʹ, IPA [ɐtʲɪʐɨˈlʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.