TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

офицерство

giống trung
oficerstvo giọng máy của trình duyệt

офицерство nghĩa là giới sĩ quạn.

Nghĩa của офицерство

Danh từ

  1. Giới sĩ quạn.

Câu hỏi thường gặp

офицерство nghĩa là gì?

офицерство (danh từ) nghĩa là giới sĩ quạn.

офицерство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là офицерство (phiên âm Latinh oficerstvo); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.