TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

официальый

oficialʹyj giọng máy của trình duyệt

официальый nghĩa là chính thức, đúng nghi thức, đúng phép lịch sự.

Nghĩa của официальый

Tính từ

  1. Chính thức.
    • официа́льое сообще́ниеthông báo chính thức
    • по официа́льым да́ннымtheo số liệu chính thức
    • официа́льое лицо́nhà chức trách, nhân vật chính thức
    • официальый язы́кngôn ngữ công văn
  2. с соблюдением формальностей Đúng nghi thức, đúng phép lịch sự, trang trọng, trịnh trọng; (nghĩa bóng) (холодно-вежливый) xã giao.
    • официа́льое приглаше́ниеlời mời trang trọng (trịnh trọng)
    • официальый тонgiọng nói xã giao

Câu hỏi thường gặp

официальый nghĩa là gì?

официальый (tính từ) nghĩa là chính thức, đúng nghi thức, đúng phép lịch sự.

официальый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là официальый (phiên âm Latinh oficialʹyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.