TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

официа́нт

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
oficiánt[ɐfʲɪt͡sɨˈant] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên официа́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

официа́нт nghĩa là người bồi bàn.

Nghĩa của официа́нт

Danh từ

  1. Người phục vụ bàn ăn, người bồi bàn.

Biến cách của официа́нт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?официа́нтофициа́нты
Sinh cách кого? чего?официа́нтаофициа́нтов
Tặng cách кому? чему?официа́нтуофициа́нтам
Đối cách кого? что?официа́нтаофициа́нтов
Công cụ cách кем? чем?официа́нтомофициа́нтами
Giới cách о ком? о чём?официа́нтеофициа́нтах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với официа́нт

  • Он официант в ресторанчике у моря. Anh ấy làm bồi bàn cho một nhà hàng bên bờ biển (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2239295

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

официант nghĩa là gì?

официант (danh từ) nghĩa là người bồi bàn.

официант đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là официа́нт (phiên âm Latinh oficiánt, IPA [ɐfʲɪt͡sɨˈant]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.