TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

официо́зный

oficióznyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên официо́зный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

официо́зный nghĩa là bán chính thức.

Nghĩa của официо́зный

Tính từ

  1. Bán chính thức.

Biến cách của официо́зный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchофицио́зныйофицио́зноеофицио́знаяофицио́зные
Sinh cáchофицио́зногоофицио́зногоофицио́знойофицио́зных
Tặng cáchофицио́зномуофицио́зномуофицио́знойофицио́зным
Đối cáchофицио́зныйофицио́зноеофицио́знуюофицио́зные
Công cụ cáchофицио́знымофицио́знымофицио́знойофицио́зными
Giới cáchофицио́зномофицио́зномофицио́знойофицио́зных
Dạng ngắnофицио́зенофицио́зноофицио́знаофицио́зны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của официо́зный

So sánh hơnофицио́знее

Câu hỏi thường gặp

официозный nghĩa là gì?

официозный (tính từ) nghĩa là bán chính thức.

официозный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là официо́зный (phiên âm Latinh oficióznyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.