офо́рт
giống đựcbất động vật
ofórt
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên офо́рт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
офо́рт nghĩa là bản khắc, bản khắc đồng.
Nghĩa của офо́рт
Danh từ
- Bản khắc, bản khắc đồng, bản khắc kẽm (dùng axít để khắc); (оттиск) tranh bản khắc.
Câu hỏi thường gặp
офорт nghĩa là gì?
офорт (danh từ) nghĩa là bản khắc, bản khắc đồng.
офорт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là офо́рт (phiên âm Latinh ofórt); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.