TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

офо́рт

giống đựcbất động vật
ofórt giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên офо́рт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

офо́рт nghĩa là bản khắc, bản khắc đồng.

Nghĩa của офо́рт

Danh từ

  1. Bản khắc, bản khắc đồng, bản khắc kẽm (dùng axít để khắc); (оттиск) tranh bản khắc.

Câu hỏi thường gặp

офорт nghĩa là gì?

офорт (danh từ) nghĩa là bản khắc, bản khắc đồng.

офорт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là офо́рт (phiên âm Latinh ofórt); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.