TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

офсе́тный

ofsétnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên офсе́тный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

офсе́тный nghĩa là in ôpxet.

Nghĩa của офсе́тный

Tính từ

  1. Thuộc về in ốp-xét, in ôpxet.
    • офсе́тная печа́ть[sự] in ốp-xét

Câu hỏi thường gặp

офсетный nghĩa là gì?

офсетный (tính từ) nghĩa là in ôpxet.

офсетный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là офсе́тный (phiên âm Latinh ofsétnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.