Dấu sắc trên офсе́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
офсе́т nghĩa là in ốp-xét, in ôpxet.
Nghĩa của офсе́т
Danh từ
[Lối, cách] in ốp-xét, in ôpxet.
Câu hỏi thường gặp
офсет nghĩa là gì?
офсет (danh từ) nghĩa là in ốp-xét, in ôpxet.
офсет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là офсе́т (phiên âm Latinh ofsét); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.