ох
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ox[ox]
giọng máy của trình duyệt
ох nghĩa là ôi, ối, ồ, ô.
Nghĩa của ох
Thán từ
- выражает испуг, доль и т. п. Ôi!, ối!, ái!, ới!, eo ôi!, ối chao ôi!, ối trời ơi!
- выражает сожаление, досаду недовольство и т. п. Ồ!, ô!, ô hay!
- выражает восхищение, удивление Ô!, ồ!, à!, ối!, chà!, ối chà!, úi chà!, ái chà!
Câu hỏi thường gặp
ох nghĩa là gì?
ох (thán từ) nghĩa là ôi, ối, ồ, ô.
ох đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ох (phiên âm Latinh ox, IPA [ox]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.