TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ох

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ox[ox] giọng máy của trình duyệt

ох nghĩa là ôi, ối, ồ, ô.

Nghĩa của ох

Thán từ

  1. выражает испуг, доль и т. п. Ôi!, ối!, ái!, ới!, eo ôi!, ối chao ôi!, ối trời ơi!
  2. выражает сожаление, досаду недовольство и т. п. Ồ!, ô!, ô hay!
  3. выражает восхищение, удивление Ô!, ồ!, à!, ối!, chà!, ối chà!, úi chà!, ái chà!

Câu hỏi thường gặp

ох nghĩa là gì?

ох (thán từ) nghĩa là ôi, ối, ồ, ô.

ох đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ох (phiên âm Latinh ox, IPA [ox]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.