TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

офтальми́я

giống cái
oftalʹmíja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên офтальми́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

офтальми́я nghĩa là bệnh viêm mắt.

Nghĩa của офтальми́я

Danh từ

  1. Bệnh viêm mắt.

Câu hỏi thường gặp

офтальмия nghĩa là gì?

офтальмия (danh từ) nghĩa là bệnh viêm mắt.

офтальмия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là офтальми́я (phiên âm Latinh oftalʹmíja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.