TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

офтальмологи́ческий

oftalʹmologíčeskij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên офтальмологи́ческий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

офтальмологи́ческий nghĩa là nhãn khoa.

Nghĩa của офтальмологи́ческий

Tính từ

  1. Thuộc về khoa mắt, nhãn khoa.

Câu hỏi thường gặp

офтальмологический nghĩa là gì?

офтальмологический (tính từ) nghĩa là nhãn khoa.

офтальмологический đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là офтальмологи́ческий (phiên âm Latinh oftalʹmologíčeskij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.