TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оха́пка

giống cáibất động vật
oxápka[ɐˈxapkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оха́пка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оха́пка nghĩa là một ôm, xoác.

Nghĩa của оха́пка

Danh từ

  1. Một ôm, xoác.
    • охапка дров[một] ôm củi, xoác củi
    • взять, схвати́ть в оха́пкуôm lấy

Biến cách của оха́пка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?оха́пкаоха́пки
Sinh cách кого? чего?оха́пкиоха́пок
Tặng cách кому? чему?оха́пкеоха́пкам
Đối cách кого? что?оха́пкуоха́пки
Công cụ cách кем? чем?оха́пкойоха́пками
Giới cách о ком? о чём?оха́пкеоха́пках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

охапка nghĩa là gì?

охапка (danh từ) nghĩa là một ôm, xoác.

охапка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оха́пка (phiên âm Latinh oxápka, IPA [ɐˈxapkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.