оха́пка
giống cáibất động vật
oxápka[ɐˈxapkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên оха́пка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
оха́пка nghĩa là một ôm, xoác.
Nghĩa của оха́пка
Danh từ
- Một ôm, xoác.
- охапка дров[một] ôm củi, xoác củi
- взять, схвати́ть в оха́пкуôm lấy
Biến cách của оха́пка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | оха́пка | оха́пки |
| Sinh cách кого? чего? | оха́пки | оха́пок |
| Tặng cách кому? чему? | оха́пке | оха́пкам |
| Đối cách кого? что? | оха́пку | оха́пки |
| Công cụ cách кем? чем? | оха́пкой | оха́пками |
| Giới cách о ком? о чём? | оха́пке | оха́пках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
охапка nghĩa là gì?
охапка (danh từ) nghĩa là một ôm, xoác.
охапка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là оха́пка (phiên âm Latinh oxápka, IPA [ɐˈxapkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.