Dấu sắc trên оха́ивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
оха́ивать nghĩa là phỉ báng, chê bai.
Nghĩa của оха́ивать
Động từ
Phỉ báng, chê bai, gièm pha, sàm báng.
Câu hỏi thường gặp
охаивать nghĩa là gì?
охаивать (động từ) nghĩa là phỉ báng, chê bai.
охаивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là оха́ивать (phiên âm Latinh oxáivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.