охлажда́ть
Dấu sắc trên охлажда́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
охлажда́ть nghĩa là làm nguội.
Nghĩa của охлажда́ть
Động từ
- Làm nguội,; làm lạnh, làm nguội lạnh, làm... nguội đi; (nghĩa bóng) (cũng) làm... nguôi đi, làm... dịu xuống, làm... khuây đi.
- охлажда́ть восто́ргlàm nguội lạnh sự khoái trá, làm nỗi hoan hỉ nguội đi
Cặp thể của охлажда́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ охлажда́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | охлажда́ю |
| ты | охлажда́ешь |
| он / она́ / оно́ | охлажда́ет |
| мы | охлажда́ем |
| вы | охлажда́ете |
| они́ | охлажда́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + охлаждать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | охлажда́л |
| Giống cái (она́) | охлажда́ла |
| Giống trung (оно́) | охлажда́ло |
| Số nhiều (они́) | охлажда́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | охлажда́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | охлажда́йте |
Họ từ của охлажда́ть
Câu hỏi thường gặp
охлаждать nghĩa là gì?
охлаждать (động từ) nghĩa là làm nguội.
охлаждать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là охлажда́ть (phiên âm Latinh oxlaždátʹ, IPA [ɐxɫɐʐˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.