TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

охлажде́ние

giống trungbất động vật
oxlaždénije[ɐxɫɐʐˈdʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên охлажде́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

охлажде́ние nghĩa là sự làm nguội, làm lạnh.

Nghĩa của охлажде́ние

Danh từ

  1. Sự làm nguội, làm lạnh.
    • водяно́е охлаждение[sự] làm nguội bằng nước
    • возду́шное охлаждение[sự] làm nguội bằng không khí
  2. nghĩa bóng [thái độ, sự] lãnh đạm, lạnh nhạt, hờ hững.

Biến cách của охлажде́ние (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?охлажде́ние
Sinh cách кого? чего?охлажде́ния
Tặng cách кому? чему?охлажде́нию
Đối cách кого? что?охлажде́ние
Công cụ cách кем? чем?охлажде́нием
Giới cách о ком? о чём?охлажде́нии

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

охлаждение nghĩa là gì?

охлаждение (danh từ) nghĩa là sự làm nguội, làm lạnh.

охлаждение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là охлажде́ние (phiên âm Latinh oxlaždénije, IPA [ɐxɫɐʐˈdʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.