TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

охладева́ть

thể chưa hoàn thành
oxladevátʹ[ɐxɫədʲɪˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên охладева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

охладева́ть nghĩa là trở nên lạnh nhạt.

Nghĩa của охладева́ть

Động từ

  1. Trở nên lạnh nhạt (hờ hững, thờ ơ).
    • охладева́ть к пре́жним друзья́мtrở nên lạnh nhạt (hờ hững, thờ ơ) vói các bạn cũ

Cặp thể của охладева́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ охладева́ть

NgôiHiện tại
яохладева́ю
тыохладева́ешь
он / она́ / оно́охладева́ет
мыохладева́ем
выохладева́ете
они́охладева́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + охладевать.

Quá khứ

Giống đực (он)охладева́л
Giống cái (она́)охладева́ла
Giống trung (оно́)охладева́ло
Số nhiều (они́)охладева́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)охладева́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)охладева́йте

Họ từ của охладева́ть

Câu hỏi thường gặp

охладевать nghĩa là gì?

охладевать (động từ) nghĩa là trở nên lạnh nhạt.

охладевать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là охладева́ть (phiên âm Latinh oxladevátʹ, IPA [ɐxɫədʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.