TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

охлажда́ться

thể chưa hoàn thành
oxlaždátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên охлажда́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

охлажда́ться nghĩa là nguội đi, lạnh đi.

Nghĩa của охлажда́ться

Động từ

  1. Nguội đi, lạnh đi, nguội lạnh đi.

Cặp thể của охлажда́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ охлажда́ться

NgôiHiện tại
яохлажда́юсь
тыохлажда́ешься
он / она́ / оно́охлажда́ется
мыохлажда́емся
выохлажда́етесь
они́охлажда́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + охлаждаться.

Quá khứ

Giống đực (он)охлажда́лся
Giống cái (она́)охлажда́лась
Giống trung (оно́)охлажда́лось
Số nhiều (они́)охлажда́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)охлажда́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)охлажда́йтесь

Câu hỏi thường gặp

охлаждаться nghĩa là gì?

охлаждаться (động từ) nghĩa là nguội đi, lạnh đi.

охлаждаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là охлажда́ться (phiên âm Latinh oxlaždátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.