охора́шиваться
Dấu sắc trên охора́шиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
охора́шиваться nghĩa là làm tốt, làm dáng.
Nghĩa của охора́шиваться
Động từ
- Làm tốt, làm dáng.
- охора́шиваться перед зе́ркаломlàm tốt, (làm dáng) trước gương
Chia động từ охора́шиваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | охора́шиваюсь |
| ты | охора́шиваешься |
| он / она́ / оно́ | охора́шивается |
| мы | охора́шиваемся |
| вы | охора́шиваетесь |
| они́ | охора́шиваются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + охорашиваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | охора́шивался |
| Giống cái (она́) | охора́шивалась |
| Giống trung (оно́) | охора́шивалось |
| Số nhiều (они́) | охора́шивались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | охора́шивайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | охора́шивайтесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với охора́шиваться
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
охорашиваться nghĩa là gì?
охорашиваться (động từ) nghĩa là làm tốt, làm dáng.
охорашиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là охора́шиваться (phiên âm Latinh oxorášivatʹsja, IPA [ɐxɐˈraʂɨvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.