TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

охора́шиваться

thể chưa hoàn thành
oxorášivatʹsja[ɐxɐˈraʂɨvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên охора́шиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

охора́шиваться nghĩa là làm tốt, làm dáng.

Nghĩa của охора́шиваться

Động từ

  1. Làm tốt, làm dáng.
    • охора́шиваться перед зе́ркаломlàm tốt, (làm dáng) trước gương

Chia động từ охора́шиваться

NgôiHiện tại
яохора́шиваюсь
тыохора́шиваешься
он / она́ / оно́охора́шивается
мыохора́шиваемся
выохора́шиваетесь
они́охора́шиваются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + охорашиваться.

Quá khứ

Giống đực (он)охора́шивался
Giống cái (она́)охора́шивалась
Giống trung (оно́)охора́шивалось
Số nhiều (они́)охора́шивались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)охора́шивайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)охора́шивайтесь

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với охора́шиваться

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

охорашиваться nghĩa là gì?

охорашиваться (động từ) nghĩa là làm tốt, làm dáng.

охорашиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là охора́шиваться (phiên âm Latinh oxorášivatʹsja, IPA [ɐxɐˈraʂɨvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.