TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

охора́шивать

thể chưa hoàn thành
oxorášivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên охора́шивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

охора́шивать nghĩa là làm tốt, làm dáng.

Nghĩa của охора́шивать

Động từ

  1. Làm tốt, làm dáng, làm đẹp (cho ai).
    • охора́шивать ребёнкаlàm tốt (làm dáng) cho đứa bé

Câu hỏi thường gặp

охорашивать nghĩa là gì?

охорашивать (động từ) nghĩa là làm tốt, làm dáng.

охорашивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là охора́шивать (phiên âm Latinh oxorášivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.