охора́шивать
thể chưa hoàn thành
oxorášivatʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên охора́шивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
охора́шивать nghĩa là làm tốt, làm dáng.
Nghĩa của охора́шивать
Động từ
- Làm tốt, làm dáng, làm đẹp (cho ai).
- охора́шивать ребёнкаlàm tốt (làm dáng) cho đứa bé
Câu hỏi thường gặp
охорашивать nghĩa là gì?
охорашивать (động từ) nghĩa là làm tốt, làm dáng.
охорашивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là охора́шивать (phiên âm Latinh oxorášivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.