TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

охо́титься

Cấp độ ≈B1 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
oxótitʹsja[ɐˈxotʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên охо́титься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

охо́титься nghĩa là đi săn, săn bắn, săn, săn bắt.

Nghĩa của охо́титься

Động từ

  1. на В, за Т Đi săn, săn bắn, săn, săn bắt.
    • охо́титься на медве́дя[đi] săn gấu
    • охо́титься за перепела́ми[đi] săn chim cun cút
  2. (nghĩa bóng) (выслеживать) săn, săn bắt, lùng bắt, săn đuổi, đuổi theo, truy lùng, truy nã. за + công cụ cách
    • охо́титься на вра́жеским разве́дчикомsăn (lùng bắt, săn bắt, truy lùng) tên trinh sát viên địch
  3. (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) (стараться достать что-л.) lùng kiếm, tìm kiếm, lùng, săn. на + công cụ cách
    • охо́титься за ре́дкой кни́гойlùng kiếm (tìm kiếm, lùng mua) cuốn sách hiếm

Chia động từ охо́титься

NgôiHiện tại
яохо́чусь
тыохо́тишься
он / она́ / оно́охо́тится
мыохо́тимся
выохо́титесь
они́охо́тятся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + охотиться.

Quá khứ

Giống đực (он)охо́тился
Giống cái (она́)охо́тилась
Giống trung (оно́)охо́тилось
Số nhiều (они́)охо́тились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)охо́ться
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)охо́тьтесь

Họ từ của охо́титься

Câu ví dụ với охо́титься

  • Могут ли львы охотиться на слонов? Sư tử có săn được voi không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13957446
  • Наш кот не любит охотиться на мышей. Mèo của chúng tôi không thích bắt chuột. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13957443
  • Наша кошка не любит охотиться на мышей. Mèo của chúng tôi không thích bắt chuột. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13957444
  • Похоже, лиса на кого-то охотится. Con cáo có vẻ đang săn con gì đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13947528

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

охотиться nghĩa là gì?

охотиться (động từ) nghĩa là đi săn, săn bắn, săn, săn bắt.

охотиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là охо́титься (phiên âm Latinh oxótitʹsja, IPA [ɐˈxotʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.