TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

охо́тник

Cấp độ ≈B1 giống đựcđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
oxótnik[ɐˈxotʲnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên охо́тник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

охо́тник nghĩa là người đi săn, thợ săn.

Nghĩa của охо́тник

Danh từ

  1. Người đi săn, thợ săn.

Biến cách của охо́тник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?охо́тникохо́тники
Sinh cách кого? чего?охо́тникаохо́тников
Tặng cách кому? чему?охо́тникуохо́тникам
Đối cách кого? что?охо́тникаохо́тников
Công cụ cách кем? чем?охо́тникомохо́тниками
Giới cách о ком? о чём?охо́тникеохо́тниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của охо́тник

Câu hỏi thường gặp

охотник nghĩa là gì?

охотник (danh từ) nghĩa là người đi săn, thợ săn.

охотник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là охо́тник (phiên âm Latinh oxótnik, IPA [ɐˈxotʲnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.