охо́тник
Dấu sắc trên охо́тник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
охо́тник nghĩa là người đi săn, thợ săn.
Nghĩa của охо́тник
Danh từ
- Người đi săn, thợ săn.
Biến cách của охо́тник (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | охо́тник | охо́тники |
| Sinh cách кого? чего? | охо́тника | охо́тников |
| Tặng cách кому? чему? | охо́тнику | охо́тникам |
| Đối cách кого? что? | охо́тника | охо́тников |
| Công cụ cách кем? чем? | охо́тником | охо́тниками |
| Giới cách о ком? о чём? | охо́тнике | охо́тниках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của охо́тник
Câu hỏi thường gặp
охотник nghĩa là gì?
охотник (danh từ) nghĩa là người đi săn, thợ săn.
охотник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là охо́тник (phiên âm Latinh oxótnik, IPA [ɐˈxotʲnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.