охо́тничый
oxótničyj
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên охо́тничый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
охо́тничый nghĩa là người đi săn.
Nghĩa của охо́тничый
Tính từ
- (thuộc) người đi săn; (служащий для охоты) [để] đi săn, săn bắn, săn.
- охотничый до́микlều (nhà) người đi săn
- охо́тничыйье ружьё[khẩu] súng săn
- охо́тничыйья соба́ка[con] chó săn
- охо́тничыйьи сапоги́[đôi] ủng đi săn
- охотничый сезо́нmùa săn bắn
- охо́тничыйья жизньcuộc sống của người đi săn
- охо́тничыйье уго́дьеvùng săn bắn
- охо́тничыйье хозя́йствоngành (cơ sở, kinh tế) săn bắn, ngành (cơ sở, kinh tế) săn bắn
Câu hỏi thường gặp
охотничый nghĩa là gì?
охотничый (tính từ) nghĩa là người đi săn.
охотничый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là охо́тничый (phiên âm Latinh oxótničyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.