TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

охо́тничый

oxótničyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên охо́тничый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

охо́тничый nghĩa là người đi săn.

Nghĩa của охо́тничый

Tính từ

  1. (thuộc) người đi săn; (служащий для охоты) [để] đi săn, săn bắn, săn.
    • охотничый до́микlều (nhà) người đi săn
    • охо́тничыйье ружьё[khẩu] súng săn
    • охо́тничыйья соба́ка[con] chó săn
    • охо́тничыйьи сапоги́[đôi] ủng đi săn
    • охотничый сезо́нmùa săn bắn
    • охо́тничыйья жизньcuộc sống của người đi săn
    • охо́тничыйье уго́дьеvùng săn bắn
    • охо́тничыйье хозя́йствоngành (cơ sở, kinh tế) săn bắn, ngành (cơ sở, kinh tế) săn bắn

Câu hỏi thường gặp

охотничый nghĩa là gì?

охотничый (tính từ) nghĩa là người đi săn.

охотничый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là охо́тничый (phiên âm Latinh oxótničyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.