охо́тно
Dấu sắc trên охо́тно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
охо́тно nghĩa là một cách thích thú, ham thích.
Nghĩa của охо́тно
Phó từ
- Một cách thích thú, ham thích, vui lòng, sẵn lòng.
- охо́тно!rất vui lòng!, rất sẵn lòng!
- я охо́тно испо́лню ва́ше жела́ниеtôi rất vui lòng thực hiện điều mong muốn của chị, tôi sẵn lòng thực hiện ý muốn của anh
- он охо́тно взя́лся за пору́ченное де́лоanh ta thích thú (hăng hái) bắt tay vào công việc xã giao
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với охо́тно
Trái nghĩa
Câu ví dụ với охо́тно
- Он довольно охотно одолжил мне деньги. Anh ta rất sẵn lòng cho tôi vay tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4766198
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
охотно nghĩa là gì?
охотно (phó từ) nghĩa là một cách thích thú, ham thích.
охотно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là охо́тно (phiên âm Latinh oxótno, IPA [ɐˈxotnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.