TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

охотове́дение

giống trung
oxotovédenije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên охотове́дение chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

охотове́дение nghĩa là nghiên cứu săn bắn.

Nghĩa của охотове́дение

Danh từ

  1. [Khoa, môn] nghiên cứu săn bắn.

Câu hỏi thường gặp

охотоведение nghĩa là gì?

охотоведение (danh từ) nghĩa là nghiên cứu săn bắn.

охотоведение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là охотове́дение (phiên âm Latinh oxotovédenije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.