TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

охо́чий

oxóčij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên охо́чий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

охо́чий nghĩa là ham mê, đam mê.

Nghĩa của охо́чий

Tính từ

  1. до Р, + инф (thông tục) ham mê, đam mê, say mê, say sưa.
    • он охо́ч до вы́пивкиnó đam mê rượu chè
    • он охо́ч рабо́татьnó ham mê (say mê, say sưa) làm việc
    • охочий до рабо́ты, на рабо́туham việc, ham làm, ham mê (say mê) công việc

Biến cách của охо́чий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchохо́чийохо́чееохо́чаяохо́чие
Sinh cáchохо́чегоохо́чегоохо́чейохо́чих
Tặng cáchохо́чемуохо́чемуохо́чейохо́чим
Đối cáchохо́чийохо́чееохо́чуюохо́чие
Công cụ cáchохо́чимохо́чимохо́чейохо́чими
Giới cáchохо́чемохо́чемохо́чейохо́чих
Dạng ngắnохо́чохо́чеохо́чаохо́чи

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

охочий nghĩa là gì?

охочий (tính từ) nghĩa là ham mê, đam mê.

охочий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là охо́чий (phiên âm Latinh oxóčij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.