Dấu sắc trên охотове́дческий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
охотове́дческий nghĩa là nghiên cứu săn bắn.
Nghĩa của охотове́дческий
Tính từ
(thuộc) nghiên cứu săn bắn.
Câu hỏi thường gặp
охотоведческий nghĩa là gì?
охотоведческий (tính từ) nghĩa là nghiên cứu săn bắn.
охотоведческий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là охотове́дческий (phiên âm Latinh oxotovédčeskij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.