TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

о́хра

giống cáibất động vật
óxra[ˈoxrə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên о́хра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

о́хра nghĩa là ocrơ.

Nghĩa của о́хра

Danh từ

  1. Ocrơ; (жёлтая) đất vàng, thổ hoàng; (красная) sơn, đất son.

Biến cách của о́хра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?о́храо́хры
Sinh cách кого? чего?о́хрыо́хр
Tặng cách кому? чему?о́хрео́храм
Đối cách кого? что?о́хруо́хры
Công cụ cách кем? чем?о́хройо́храми
Giới cách о ком? о чём?о́хрео́храх

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

охра nghĩa là gì?

охра (danh từ) nghĩa là ocrơ.

охра đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là о́хра (phiên âm Latinh óxra, IPA [ˈoxrə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.