TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

охрани́тельный

oxranítelʹnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên охрани́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

охрани́тельный nghĩa là để bảo vệ, bảo hộ.

Nghĩa của охрани́тельный

Tính từ

  1. Để bảo vệ, bảo hộ.
    • охранительный тари́фthuế biểu bảo hộ (bảo vệ)
    • охранительный гаранти́н[sự] cách ly kiểm dịch để bảo vệ
  2. cũ консервативпый Bảo thủ, thủ cựu.

Biến cách của охрани́тельный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchохрани́тельныйохрани́тельноеохрани́тельнаяохрани́тельные
Sinh cáchохрани́тельногоохрани́тельногоохрани́тельнойохрани́тельных
Tặng cáchохрани́тельномуохрани́тельномуохрани́тельнойохрани́тельным
Đối cáchохрани́тельныйохрани́тельноеохрани́тельнуюохрани́тельные
Công cụ cáchохрани́тельнымохрани́тельнымохрани́тельнойохрани́тельными
Giới cáchохрани́тельномохрани́тельномохрани́тельнойохрани́тельных
Dạng ngắnохрани́теленохрани́тельноохрани́тельнаохрани́тельны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

охранительный nghĩa là gì?

охранительный (tính từ) nghĩa là để bảo vệ, bảo hộ.

охранительный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là охрани́тельный (phiên âm Latinh oxranítelʹnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.