TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

охрани́тель

giống đựcđộng vật
oxranítelʹ[ɐxrɐˈnʲitʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên охрани́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

охрани́тель nghĩa là người bảo vệ, người bảo hộ.

Nghĩa của охрани́тель

Danh từ

  1. Người bảo vệ, người bảo hộ, người giữ gìn.
    • охрани́тель нра́вственностиngười bảo vệ đạo đức

Biến cách của охрани́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?охрани́тельохрани́тели
Sinh cách кого? чего?охрани́теляохрани́телей
Tặng cách кому? чему?охрани́телюохрани́телям
Đối cách кого? что?охрани́теляохрани́телей
Công cụ cách кем? чем?охрани́телемохрани́телями
Giới cách о ком? о чём?охрани́телеохрани́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của охрани́тель

Câu hỏi thường gặp

охранитель nghĩa là gì?

охранитель (danh từ) nghĩa là người bảo vệ, người bảo hộ.

охранитель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là охрани́тель (phiên âm Latinh oxranítelʹ, IPA [ɐxrɐˈnʲitʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.