TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

охра́нка

giống cáibất động vật
oxránka[ɐˈxrankə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên охра́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

охра́нка nghĩa là sở mật thám.

Nghĩa của охра́нка

Danh từ

  1. Sở mật thám (ở nước Nga sa hoàng).

Biến cách của охра́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?охра́нкаохра́нки
Sinh cách кого? чего?охра́нкиохра́нок
Tặng cách кому? чему?охра́нкеохра́нкам
Đối cách кого? что?охра́нкуохра́нки
Công cụ cách кем? чем?охра́нкойохра́нками
Giới cách о ком? о чём?охра́нкеохра́нках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

охранка nghĩa là gì?

охранка (danh từ) nghĩa là sở mật thám.

охранка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là охра́нка (phiên âm Latinh oxránka, IPA [ɐˈxrankə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.