TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

охра́нный

oxránnyj[ɐˈxranːɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên охра́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

охра́нный nghĩa là được bảo vệ, giữ gìn.

Nghĩa của охра́нный

Tính từ

  1. Được bảo vệ, giữ gìn, bảo hộ; an toàn, an ninh.
    • охра́нная зо́наvùng được bảo vệ, khu an toàn, an toàn khu
    • охра́нная гра́мота, охра́нный листgiấy hộ chiếu, chứng từ bảo hộ
    • охра́нное отделе́ние(lịch sử) sở mật thám (ở nước Nga sa hoàng)

Biến cách của охра́нный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchохра́нныйохра́нноеохра́ннаяохра́нные
Sinh cáchохра́нногоохра́нногоохра́ннойохра́нных
Tặng cáchохра́нномуохра́нномуохра́ннойохра́нным
Đối cáchохра́нный / охра́нногоохра́нноеохра́ннуюохра́нные / охра́нных
Công cụ cáchохра́ннымохра́ннымохра́ннойохра́нными
Giới cáchохра́нномохра́нномохра́ннойохра́нных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

охранный nghĩa là gì?

охранный (tính từ) nghĩa là được bảo vệ, giữ gìn.

охранный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là охра́нный (phiên âm Latinh oxránnyj, IPA [ɐˈxranːɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.