охра́нный
Dấu sắc trên охра́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
охра́нный nghĩa là được bảo vệ, giữ gìn.
Nghĩa của охра́нный
Tính từ
- Được bảo vệ, giữ gìn, bảo hộ; an toàn, an ninh.
- охра́нная зо́наvùng được bảo vệ, khu an toàn, an toàn khu
- охра́нная гра́мота, охра́нный листgiấy hộ chiếu, chứng từ bảo hộ
- охра́нное отделе́ние(lịch sử) sở mật thám (ở nước Nga sa hoàng)
Biến cách của охра́нный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | охра́нный | охра́нное | охра́нная | охра́нные |
| Sinh cách | охра́нного | охра́нного | охра́нной | охра́нных |
| Tặng cách | охра́нному | охра́нному | охра́нной | охра́нным |
| Đối cách | охра́нный / охра́нного | охра́нное | охра́нную | охра́нные / охра́нных |
| Công cụ cách | охра́нным | охра́нным | охра́нной | охра́нными |
| Giới cách | охра́нном | охра́нном | охра́нной | охра́нных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
охранный nghĩa là gì?
охранный (tính từ) nghĩa là được bảo vệ, giữ gìn.
охранный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là охра́нный (phiên âm Latinh oxránnyj, IPA [ɐˈxranːɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.