TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

охри́пший

oxrípšij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên охри́пший chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

охри́пший nghĩa là khản giọng, khản tiếng.

Nghĩa của охри́пший

Tính từ

  1. Khản giọng, khản tiếng, khản đặc, khàn khàn.

Biến cách của охри́пший theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchохри́пшийохри́пшееохри́пшаяохри́пшие
Sinh cáchохри́пшегоохри́пшегоохри́пшейохри́пших
Tặng cáchохри́пшемуохри́пшемуохри́пшейохри́пшим
Đối cáchохри́пшийохри́пшееохри́пшуюохри́пшие
Công cụ cáchохри́пшимохри́пшимохри́пшейохри́пшими
Giới cáchохри́пшемохри́пшемохри́пшейохри́пших

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

охрипший nghĩa là gì?

охрипший (tính từ) nghĩa là khản giọng, khản tiếng.

охрипший đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là охри́пший (phiên âm Latinh oxrípšij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.